Cách Tính Kích Thước Bao Jumbo Phù Hợp Cho Từng Loại Hàng Hóa
Trong hoạt động sản xuất, đóng gói và vận chuyển hàng hóa, kích thước bao Jumbo là một trong những yếu tố quan trọng quyết định khả năng chứa hàng, độ ổn định khi xếp chồng và hiệu quả sử dụng kho bãi, container.
Nếu lựa chọn bao quá lớn so với lượng hàng, bao dễ bị nhão, mất dáng và khó ổn định khi nâng hạ. Ngược lại, bao quá nhỏ có thể khiến hàng bị nén quá mức, gây khó khăn khi đóng hàng hoặc ảnh hưởng đến độ bền của bao.
Vậy làm thế nào để tính kích thước bao Jumbo phù hợp với từng loại hàng hóa?
Trong bài viết dưới đây, Bao Bì Jumbo QTS sẽ hướng dẫn cách tính thể tích, lựa chọn kích thước và những yếu tố cần lưu ý trước khi đặt sản xuất bao Jumbo số lượng lớn.

1. Những yếu tố cần xác định trước khi chọn kích thước bao Jumbo
Không có một kích thước bao Jumbo duy nhất phù hợp với tất cả các loại hàng hóa. Để lựa chọn chính xác, doanh nghiệp cần xác định ít nhất 4 yếu tố:
- Khối lượng hàng hóa cần đóng trong mỗi bao.
- Khối lượng riêng của hàng hóa.
- Kích thước pallet hoặc phương tiện vận chuyển.
- Cách thức đóng và xả hàng.
Trong đó, khối lượng riêng của hàng hóa là yếu tố đặc biệt quan trọng vì cùng một tải trọng nhưng mỗi loại hàng lại chiếm một thể tích khác nhau.
Ví dụ, 1.000 kg cát sẽ có thể tích khác với 1.000 kg hạt nhựa hoặc 1.000 kg viên nén gỗ.
2. Công thức tính thể tích bao Jumbo
Công thức cơ bản để xác định thể tích cần thiết:
Thể tích bao cần thiết (m³) = Khối lượng hàng hóa (kg) / Khối lượng riêng (kg/m³)
Khi lựa chọn kích thước sản xuất thực tế, cần tính thêm hệ số chứa đầy và khoảng trống an toàn để hàng hóa có đủ không gian chứa, đồng thời đảm bảo bao ổn định sau khi đóng hàng
Ví dụ:
Doanh nghiệp cần đóng 1.000 kg hạt nhựa vào một bao Jumbo.
Giả sử khối lượng riêng của hạt nhựa là khoảng 850 kg/m³.
Ta có:
Thể tích cần thiết = 1.000 / 850 = khoảng 1,18 m³
Như vậy, bao Jumbo cần có thể tích chứa khoảng 1,18 m³.
Tuy nhiên, đây mới chỉ là bước tính thể tích lý thuyết. Khi sản xuất thực tế cần tiếp tục tính đến hình dáng bao, hệ số chứa đầy, độ phình của bao và phương thức đóng hàng.
3. Cách tính chiều cao bao Jumbo
Đối với bao Jumbo dạng vuông hoặc chữ nhật, có thể sử dụng công thức:
Thể tích = Chiều dài × Chiều rộng × Chiều cao
Từ đó:
Chiều cao = Thể tích / (Chiều dài × Chiều rộng)
Ví dụ với bao đáy 95 × 95 cm
Đổi sang mét:
- Chiều dài: 0,95 m
- Chiều rộng: 0,95 m
- Diện tích đáy: 0,95 × 0,95 = 0,9025 m²
Với thể tích cần khoảng 1,18 m³:
Chiều cao = 1,18 / 0,9025 = khoảng 1,31 m
Như vậy, về mặt tính toán lý thuyết có thể lựa chọn kích thước khoảng: 95 × 95 × 130 cm
Tuy nhiên, kích thước sản xuất thực tế cần được điều chỉnh theo loại hàng, khối lượng riêng, mức độ nén của sản phẩm và yêu cầu đóng gói.
Do đó, không nên chỉ dựa vào công thức thể tích để chốt kích thước bao.
👉 Xem chi tiết Bao Jumbo 1 tấn và các quy cách phổ biến tại đây:
Bao Jumbo 1 tấn – Thông số, kích thước & báo giá
📞 Liên hệ QTS để được tư vấn quy cách và nhận giá sỉ theo số lượng.
4. Gợi ý kích thước bao Jumbo cho từng nhóm hàng hóa
Mỗi loại hàng hóa có đặc tính khác nhau nên kích thước bao Jumbo cũng cần được thiết kế riêng.
Dưới đây là một số kích thước thường được sử dụng cho bao Jumbo tải trọng khoảng 1.000 kg.
4.1. Bao Jumbo đựng xi măng, cát, khoáng sản, quặng
Nhóm hàng này thường có khối lượng riêng tương đối cao. Vì vậy, bao không nhất thiết phải quá cao nhưng cần đảm bảo kết cấu chắc chắn và ổn định khi nâng hạ.
Kích thước tham khảo:
- Đáy: 90 × 90 cm hoặc 95 × 95 cm.
- Chiều cao: khoảng 90 – 120 cm.
- Tải trọng thường gặp: 500 – 1.500 kg tùy yêu cầu.
Với các loại hàng có tỷ trọng cao, thiết kế bao thấp có thể giúp hạ thấp trọng tâm và tăng độ ổn định khi xếp kho.
👉👉👉: Tham khảo thêm các mẫu Bao Jumbo mới đang được QTS cung cấp.
4.2. Bao Jumbo đựng gạo, cà phê, tiêu, hạt điều
Nông sản dạng hạt thường có khối lượng riêng ở mức trung bình và có khả năng dịch chuyển trong quá trình vận chuyển.
Kích thước tham khảo:
- Đáy: 95 × 95 cm, 100 × 100 cm hoặc 105 × 105 cm.
- Chiều cao: khoảng 100 – 140 cm.
- Tải trọng: thường từ 500 – 1.500 kg.
Tùy từng loại nông sản, doanh nghiệp có thể sử dụng thêm túi PE bên trong để tăng khả năng bảo vệ hàng hóa khỏi hơi ẩm và bụi bẩn.
4.3. Bao Jumbo đựng hạt nhựa, nhựa nguyên sinh
Hạt nhựa thường có kích thước đồng đều, khả năng chảy và lấp đầy bao tương đối tốt.
Kích thước tham khảo cho bao 1 tấn:
- Đáy: 90 × 90 cm đến 105 × 105 cm.
- Chiều cao: khoảng 110 – 140 cm.
- Có thể sử dụng lớp lót PE bên trong nếu hàng yêu cầu chống ẩm.
Đối với hạt nhựa xuất khẩu hoặc sản phẩm yêu cầu cao về độ sạch, nên lựa chọn chất liệu bao và túi lót phù hợp với tiêu chuẩn đóng gói của doanh nghiệp.
4.4. Bao Jumbo đựng phân bón, hóa chất dạng hạt
Phân bón và một số loại hóa chất dạng bột, dạng hạt thường yêu cầu khả năng chống ẩm và hạn chế rò rỉ.
Kích thước tham khảo:
- Đáy: 90 × 90 cm, 95 × 95 cm hoặc 100 × 100 cm.
- Chiều cao: khoảng 100 – 140 cm.
- Có thể thiết kế túi PE lót bên trong.
- Miệng bao và đáy bao có thể lựa chọn theo phương pháp nạp và xả hàng.
Đối với hóa chất, cần xác định rõ tính chất của sản phẩm trước khi lựa chọn vật liệu bao bì và túi lót.
4.5. Bao Jumbo đựng viên nén gỗ, mùn cưa và củi trấu
Đây là nhóm hàng có khối lượng riêng tương đối thấp so với nhiều loại khoáng sản hoặc hóa chất.
Do đó, cùng tải trọng 1.000 kg nhưng cần thể tích bao lớn hơn.
Kích thước có thể phải thiết kế với chiều cao khoảng 140 – 180 cm hoặc lớn hơn tùy khối lượng riêng thực tế của sản phẩm.
Với nhóm hàng nhẹ, cần đặc biệt chú ý đến:
- Độ ổn định của bao khi xếp chồng.
- Chiều cao bao sau khi đóng đầy.
- Khả năng chịu tải của quai nâng.
- Kích thước kho và phương tiện vận chuyển.
5. Không nên chỉ dựa vào tải trọng để chọn kích thước bao Jumbo
Một sai lầm phổ biến là doanh nghiệp chỉ cung cấp thông tin “bao Jumbo 1 tấn” và yêu cầu báo giá.
Thực tế, bao Jumbo 1 tấn không có nghĩa là tất cả đều có cùng kích thước.
Ví dụ:
- Bao 1 tấn đựng cát.
- Bao 1 tấn đựng hạt nhựa.
- Bao 1 tấn đựng viên nén gỗ.
Ba loại bao trên có thể có kích thước hoàn toàn khác nhau vì khối lượng riêng của hàng hóa khác nhau.
Do đó, khi đặt sản xuất bao Jumbo, doanh nghiệp nên cung cấp đầy đủ:
Loại hàng + khối lượng mỗi bao + khối lượng riêng + kích thước pallet + phương thức đóng hàng + phương thức xả hàng.
Dựa trên những thông tin này, nhà sản xuất mới có thể tư vấn kích thước phù hợp.
6. Những yếu tố cần lưu ý khi thiết kế kích thước bao Jumbo
Kích thước pallet
Nếu bao được đặt trên pallet, cần đảm bảo kích thước đáy bao phù hợp với pallet.
Khi chứa đầy, thân bao có thể phình ra so với kích thước ban đầu. Vì vậy, cần tính toán khoảng hở phù hợp để tránh bao bị vượt quá mép pallet hoặc gây khó khăn khi xe nâng di chuyển.
Kích thước container và thùng xe
Đối với hàng hóa vận chuyển bằng container, kích thước bao cần được tính toán ngay từ đầu để tận dụng tối đa không gian.
Ví dụ, nếu sử dụng hai bao có kích thước đáy khoảng 105 × 105 cm đặt cạnh nhau, tổng chiều rộng lý thuyết là: 105 + 105 = 210 cm
Kích thước thực tế còn phụ thuộc vào độ phình của bao sau khi chứa hàng và cách sắp xếp trong container.
Vì vậy, doanh nghiệp nên thử nghiệm cách xếp trước khi sản xuất số lượng lớn.
Chiều cao chứa hàng
Chiều cao trên bản thiết kế không phải lúc nào cũng bằng chiều cao thực tế sau khi đóng hàng.
Một số loại hàng có khả năng nén hoặc lún sau khi đóng. Ngược lại, một số loại hàng dạng hạt có thể làm bao phình ra.
Kiểu miệng bao
Bao Jumbo có thể được thiết kế với nhiều kiểu miệng khác nhau như:
- Miệng nạp tiêu chuẩn.
- Miệng nạp dạng ống.
- Miệng trùm.
- Miệng mở hoàn toàn.
Nếu doanh nghiệp sử dụng máy đóng hàng tự động, cần cung cấp thông tin về thiết bị để nhà sản xuất thiết kế miệng bao phù hợp.
Kiểu đáy bao
Tùy phương thức xả hàng, có thể lựa chọn:
- Đáy bằng.
- Đáy xả tiêu chuẩn.
- Đáy xả có dây buộc.
- Đáy xả theo yêu cầu riêng.
Việc lựa chọn đúng kiểu đáy giúp quá trình xả hàng nhanh chóng và thuận tiện hơn.
Ngoài việc xác định đúng kích thước, doanh nghiệp cũng cần quan tâm đến tải trọng, chất liệu, kiểu dáng, quai nâng và khả năng chống ẩm của bao. Nếu chưa biết nên lựa chọn loại bao nào phù hợp, bạn có thể tham khảo thêm bài viết [Những Lưu Ý Khi Chọn Mua Bao Jumbo] để có thêm thông tin trước khi đặt sản xuất.
7. Vì sao nên thiết kế bao Jumbo theo đúng hàng hóa?
Thiết kế đúng kích thước không chỉ giúp chứa đủ hàng mà còn mang lại nhiều lợi ích:
- Tối ưu lượng nguyên liệu sản xuất bao.
- Giảm chi phí bao bì.
- Hạn chế hàng hóa bị xê dịch.
- Tăng độ ổn định khi xếp chồng.
- Tận dụng tốt không gian kho và container.
- Thuận tiện cho quá trình nâng hạ bằng xe nâng hoặc cẩu.
- Giảm nguy cơ rách, bục bao do lựa chọn sai kích thước hoặc tải trọng.
Đặc biệt với các doanh nghiệp sử dụng hàng nghìn bao Jumbo mỗi tháng, việc tối ưu kích thước có thể giúp tiết kiệm đáng kể chi phí đóng gói và vận chuyển.
8. QTS nhận thiết kế và sản xuất bao Jumbo theo yêu cầu
Bao Bì Jumbo QTS chuyên sản xuất và cung cấp bao Jumbo (FIBC) theo yêu cầu của doanh nghiệp.
QTS hỗ trợ tư vấn:
- Kích thước bao theo từng loại hàng hóa.
- Tải trọng 500 kg, 1.000 kg, 1.500 kg, 2.000 kg…
- Kiểu miệng nạp.
- Kiểu đáy xả.
- Quai nâng theo phương thức cẩu hàng.
- Túi PE lót bên trong.
- In logo, thông tin sản phẩm theo yêu cầu.
- Thiết kế mẫu phù hợp với pallet, xe tải và container.
Nếu doanh nghiệp chưa xác định được kích thước bao Jumbo phù hợp, chỉ cần cung cấp loại hàng hóa, khối lượng mỗi bao, phương thức đóng – xả hàng và kích thước pallet, đội ngũ QTS có thể tư vấn phương án phù hợp.

Liên hệ Bao Bì Jumbo QTS
BAO BÌ JUMBO QTS – SẢN XUẤT BAO JUMBO THEO YÊU CẦU
📞 Hotline: 0969 414 033
💬 Zalo: https://zalo.me/0969414033
📧 Email: baobijumboqts@gmail.com
🌐 Website: www.baobijumbo.com.vn
📍 Địa chỉ: Thôn Nhuệ, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Liên hệ QTS ngay hôm nay để được tư vấn kích thước bao Jumbo phù hợp với từng loại hàng hóa và nhận báo giá sản xuất theo yêu cầu.

